y lí

y lí

Y lí là nền tảng quan trọng của nghề thầy thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên lý y học: "y lí" chỉ những nguyên tắc, lý thuyết nền tảng của ngành y học, bao gồm các quy luật về cơ thể con người, bệnh tật, phương pháp chữa trị.
    • Học thuyết y khoa: "y lí" cũng được dùng để nói về hệ thống kiến thức lý thuyết trong y học, làm cơ sở cho thực hành lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thầy thuốc cần nắm vững y lí để chẩn đoán chính xác. (Người bác sĩ cần hiểu nguyên lý y học để đưa ra chẩn đoán đúng.)
    • Sách này trình bày y lí cổ truyền của phương Đông. (Cuốn sách này giải thích các học thuyết y khoa truyền thống phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y lí học": ngành khoa học nghiên cứu về nguyên lý y học.

    • Y lí học môn cơ bản trong đào tạo bác sĩ. (Ngành học về nguyên lý y học môn nền tảng trong đào tạo bác sĩ.)
  • "hành y theo y lí": thực hành y học dựa trên các nguyên tắc đã được chứng minh.

    • Mọi quyết định điều trị đều phải hành y theo y lí. (Mọi quyết định chữa bệnh phải dựa trên nguyên lý y học.)
Biến thể từ gần giống
  • y (danh từ): lý thuyết y học, thường dùng trong văn phong cổ.

    • y cổ truyền dựa trên nguyên lý âm dương. (Lý thuyết y học cổ truyền dựa trên nguyên lý âm dương.)
  • Y đức (danh từ): đạo đức nghề y — khác với y lí (kiến thức lý thuyết).

    • Y đức y lí đều quan trọng đối với người thầy thuốc. (Đạo đức nghề y nguyên lý y học đều quan trọng với bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên lý y học: các quy tắc nền tảng trong y học.
  • Lý thuyết y khoa: học thuyết về y học.
  • Y : biến thể chính tả của "y lí", cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • Y lí thâm sâu: nguyên lý y học sâu sắc, khó hiểu.
    • Y lí thâm sâu đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu. (Nguyên lý y học sâu sắc đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.)